HỒ SƠ BẰNG CHỨNG — Nova H 176 (thường ghi Nova N 176)
Rà soát nguồn cốt lõi 2026-08-23. Định danh: Institute of Oriental Manuscripts, RAS; fonds “Nova”; shelfmark H/Н 176; inventory 1055. Ghi chú của Viacheslav Zaytsev năm 2024 khuyến nghị dùng Nova H 176 thay cho dạng Nova N 176 phổ biến.
Tóm tắt
Nova H 176 là codex giấy viết bằng mực, hiện lưu tại Institute of Oriental Manuscripts thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Nga (IOM RAS), Saint Petersburg. Nó không còn là một văn bản “không xác định hệ chữ”: năm 2010 Viacheslav P. Zaytsev đối chiếu các từ như “quốc gia”, “hoàng đế”, quốc hiệu Khitan và dạng dấu trên bia mộ để nhận diện chắc rằng văn bản dùng chữ Khitan lớn, dạng bán thảo/thảo, ghi ngôn ngữ Khitan. Hệ chữ và ngôn ngữ đã nhận diện, nhưng phần lớn dấu thảo, từ vựng và nội dung vẫn chưa đọc được.
Đơn vị lưu trữ gồm chín tập giấy đã khâu thành khối, một tập rời, bảy tờ đôi rời, một mảnh vải có chữ, bìa da nâu và các mảnh bìa cứng. Theo cách đếm codicology của Zaytsev: 63,5 tờ đôi = 127 folio/lá = 254 mặt; khoảng 128 mặt có chữ. Mỗi mặt văn bản thường có sáu cột dọc, mỗi cột 17–26 dấu. Phần lớn do một tay viết, nhưng có các đoạn bằng tay/dáng chữ khác. Ước lượng thô 13.056–19.968 lượt dấu, thường làm tròn khoảng 15.000; đây không phải số type riêng biệt.
Provenance trước 1954 bị đứt. Tài liệu chuyển giao ngày 15-11-1954 cho biết bản thảo được gửi từ Institute of Language, Literature and History của Kyrgyz Branch, qua Institute of Oriental Studies ở Moskva, đến bộ phận bản thảo tại Leningrad để xem có thể giải mã hay không. Không có hồ sơ khai quật cho biết địa điểm/người tìm. Giả thuyết nó xuất phát từ khai quật Ak-Beshim/Suyab năm 1953–1954 phù hợp thời gian và địa lý Tây Liêu nhưng chính Zaytsev chỉ nêu như khả năng, không phải provenance đã chứng minh.
Một dòng ở folio 9 được đọc là tháng 2, năm Chongxi thứ 14, tương ứng 26-02 đến 27-03-1045; đó là ngày trong văn bản/preface được sao, nên chỉ cho terminus post quem của bản sao. Zaytsev 2015 tách codex thành tám text. Ông nhận diện Text 2 là phần lời tựa và chương đầu còn lại của một tác phẩm lịch sử Khitan thất truyền, tạm dịch “Ghi chép về các khả hãn của Đại Trung tâm hulji Quốc Khiết Đan”, được biên soạn năm 1045 dưới thời Liêu Hưng Tông; Text 3 gồm ghi chép tiểu sử chín hoàng đế Liêu. Các nhận diện này dựa trên headings, tên, niên hiệu và đối chiếu sử liệu Trung Hoa, mạnh hơn một phép đoán đơn lẻ nhưng không phải bản dịch toàn codex.
Phán quyết: 🟢 hiện vật H/Н 176–inv.1055, custody từ 1954, cấu trúc vật lý, chữ Khitan lớn/ngôn ngữ Khitan, hướng cột và các cụm ngày–quốc hiệu đã đối chiếu; 🟡 ngày sao chép, nguồn gốc Tây Liêu/Ak-Beshim, quan hệ bìa da với ruột sách, phân chia tám text và nhận diện Text 2–3; 🔵 nơi tìm chính xác, người chép/chủ sở hữu, date/location vật liệu, thứ tự đầy đủ các phần rời, repertoire thảo và bản dịch toàn văn.
Sửa định danh và phạm vi
Nova là tên fonds, không phải tên tác phẩm cổ.
H/Н 176 là shelfmark; 1055 là số kiểm kê.
- Dạng
Nova N 176 đã lan rộng do chuyển tự/ký tự; ghi chú của Zaytsev ngày 06-01-2024 đề nghị Nova H 176.
- Đây là một vật thể con/corpus đặc biệt của chữ Khitan lớn, không phải hệ chữ thứ ba độc lập. Hồ sơ này bổ sung codicology, provenance và nội dung riêng cho hồ sơ
02_doc_duoc_mot_phan/03_chu_khitan_lon.
Bốn trục xác minh
| Trục | Kết quả | Mức |
|---|
| ⏳ Thời gian | Nội dung Text 2 có ngày 1045; ngày sao chép vật lý chưa xác định, có thể Liêu muộn hoặc Tây Liêu. Vào custody năm 1954. | 🟢/🟡 |
| 📍 Địa điểm | Chuyển từ Kyrgyzstan; Ak-Beshim chỉ là ứng viên. Hiện lưu Saint Petersburg. | 🟢 chain 1954; 🔵 findspot |
| 👤 Con người | Người chép vô danh, nhiều hands; Zaytsev nhận diện và nghiên cứu; tên tác giả lịch sử trong Text 2 là readings học thuật. | 🟢/🟡/🔵 |
| 🏺 Vật thể | Codex giấy, mực, 9 tập khâu + 1 tập rời + 7 tờ đôi rời + mảnh vải + bìa da. | 🟢 |
Vật thể và codicology
| Thuộc tính | Dữ liệu | Lưu ý |
|---|
| Khối chính | 9 quires/tập khâu | dày 2,5–3 cm |
| Phần rời | 1 quire + 7 bifolia | thứ tự/thuộc tập nào chưa hoàn toàn phục dựng |
| Tổng | 63,5 bifolia = 127 folio/lá = 254 mặt | chỉ khoảng 128 mặt có text; không gọi nhầm 127 “trang có chữ” |
| Bifolium | 38,2 × 27–27,5 cm | mỗi page khoảng 19 × 27–27,5 cm |
| Khung chữ | 16,4–17,3 × 24,5–25 cm | giấy cong/ẩm làm đo khó |
| Layout | 6 cột dọc/mặt; 17–26 dấu/cột | một số cột có hàng chữ nhỏ kép |
| Chất viết | mực trên giấy trắng ngả vàng, thô | chưa có phân tích sợi/mực công bố trong nguồn dùng |
| Hướng | trên→dưới; cột phải→trái | được Zaytsev kiểm bằng layout/chuỗi |
| Hands | đa tay; phần lớn một hand rõ, thống nhất | các đoạn 92–113 và tờ rời khác phong cách |
| Tình trạng | ẩm, cong, lớp trắng, rách/mất góc, offset gương | tờ đôi rời cần bảo tồn ưu tiên |
| Bìa | da nâu, flap kiểu truyền thống sách Hồi giáo | có thể là bìa/futlāre của codex nhưng vẫn mở |
Mặt viết được bố trí xen kẽ hai mặt có chữ và hai mặt trắng khi bifolia lồng vào nhau. Pagination hiện dùng là kỹ thuật do Zaytsev đặt để quản lý, không phải số trang gốc. Khi trích dẫn phải ghi folio/column theo edition, không suy ra thứ tự cổ chỉ từ số hiện đại.
Chuỗi provenance
nơi/ngày chế tác và người sở hữu cổ: chưa biết
└─ nơi phát hiện ở Kyrgyzstan: chưa biết
└─ trước 15-11-1954: Institute of Language, Literature and History,
Kyrgyz Branch of the USSR Academy of Sciences
└─ Institute of Oriental Studies, Moscow: chuyển để nhận diện/giải mã
└─ 15-11-1954: gửi tới Department/Sector of Oriental Manuscripts,
Leningrad (sau là IOM RAS, Saint Petersburg)
└─ 10-03-2009: ghi inventory 1055, shelfmark H/Н 176
└─ 29-11-2010: Zaytsev công bố nhận diện tại IOM session
└─ 2011 mô tả codicology; 2015 nhận diện Text 2–3
Suy đoán Ak-Beshim dựa trên khai quật 1953–1954, “khu Khitan” ở site và thời điểm bản thảo đi từ Kyrgyzstan. Không có accession note nào trong nguồn Zaytsev nối vật thể với một trench, excavator hay field number; vì vậy không đưa Ak-Beshim vào chuỗi chắc.
Thời gian: ba ngày không được trộn
| Mốc | Ý nghĩa | Mức |
|---|
| tháng 2 Chongxi 14 = 1045 | ngày soạn lời tựa/tác phẩm trong Text 2 theo reading | 🟢/🟡 mạnh |
| sau 1045 | terminus post quem cho bản sao chứa lời tựa | 🟡; văn bản có thể chép muộn |
| 1124–1218 | thời Tây Liêu, ứng viên thời/nơi sao chép nếu tạo tại Trung Á | 🟡/🔵; chưa có định tuổi giấy/mực |
| 1954 | accession chain được thư chuyển giao chứng minh | 🟢 |
| 2009/2010 | inventory hiện đại và nhận diện học thuật | 🟢; không liên quan tuổi cổ |
Nhận diện chữ và mức giải đọc
Zaytsev không nhận diện chỉ bằng “trông giống chữ Hán”. Ông so dạng thảo với chữ chuẩn trên bia Khitan lớn, kiểm các chuỗi tương ứng “quốc gia”, “hoàng đế”, quốc hiệu và niên hiệu. Một chuỗi ở cuối cột 5, folio 9 cho Chongxi 14–tháng 2; đầu cột 6 cho quốc hiệu có cùng chuỗi với inscription công chúa Yongning. Nhiều đối chiếu lặp làm nhận diện Khitan lớn chắc.
Khó khăn còn lại:
- Chữ Khitan lớn tự thân mới đọc được một phần, có logogram và yếu tố phonetic chưa thống nhất.
- Đây là dạng thảo/bán thảo độc nhất; một standard form có thể biến dạng mạnh theo hand.
- Từ vựng văn xuôi lịch sử khác epitaph, nên concordance bia không phủ hết.
- Nhiều trang/tờ thất lạc hoặc rời; offset, ẩm và rách làm segmentation khó.
- Chưa có facsimile số toàn bộ mở, diplomatic transcription và concordance versioned để nhóm khác tái lập toàn corpus.
Tám text và nội dung nhận diện
| Phần | Đề xuất 2015 | Đánh giá |
|---|
| Text 2 | lời tựa + chương đầu của sử Khitan, tiêu đề “Ghi chép về các khả hãn…”; tác phẩm gốc năm 1045, 20 juan, nay thiếu 19 juan | 🟡 mạnh cho headings/date/genre; chưa dịch toàn phần |
| Text 3 | biographical records về chín hoàng đế Liêu | 🟡; nhận diện cấu trúc/tên, chưa toàn văn |
| sáu text còn lại | phần lớn chưa xác định nội dung | 🔵 |
| toàn codex | tuyển tập nhiều text và hands | 🟡 mạnh; boundary/order cần edition đầy đủ |
Không đồng nhất “tác phẩm gốc biên soạn năm 1045” với “codex hiện còn được chép năm 1045”. Tên hulji cũng là reconstruction/word chưa chắc nghĩa; bản dịch tiêu đề phải giữ dấu bất định.
Mệnh đề và phản biện
| Mệnh đề | Nhãn | Đánh giá |
|---|
| Đây là chữ Jurchen | 🔵 đã bác bỏ | inventory ban đầu mang giả thuyết này; đối chiếu hệ thống phù hợp Khitan lớn. |
| Đây là chữ Khitan lớn/ngôn ngữ Khitan | 🟢 | nhiều sign/string độc lập khớp epigraphy và quốc hiệu/ngày. |
| Bản thảo được tìm tại Ak-Beshim | 🔵 | khả năng Zaytsev nêu; không có field record. |
| Được viết ở Tây Liêu thế kỷ XII | 🟡/🔵 | bìa kiểu Hồi giáo, tuyến Kyrgyzstan và survival hợp lý; chưa có material dating. |
| Codex được viết năm 1045 | 🔵 | 1045 là ngày trong Text 2; copy có thể muộn. |
| Bìa da là bìa gốc | 🟡 | kích thước, mảnh vải chữ và vật liệu liên hệ; một chuyên gia cho rằng có thể chỉ là hộp/futlāre. |
| Có đúng 15.000 dấu | 🟡 | ước lượng trung tâm của range 13.056–19.968, không phải đếm token đã công bố. |
| Có 127 trang | gây hiểu lầm | đúng hơn 127 folio/lá, 254 mặt, khoảng 128 mặt có text. |
| Đã giải mã Text 2 | 🟡/🔵 | title/date/genre và tên đã nhận diện; không có bản dịch liên tục toàn Text 2. |
| Đây là codex Khitan đầy đủ duy nhất | 🟡 mạnh | là full-length manuscript duy nhất được biết; bản thân codex không nguyên vẹn và có phần mất. |
| Bị cố tình giấu 50 năm | 🔵 | accession thiếu metadata, chữ thảo khó và nhận diện sai đủ giải thích; không có chứng cứ kiểm duyệt. |
Quyền lực, tiếp cận và bảo tồn
IOM kiểm soát bản gốc, ảnh số và điều kiện khảo sát; công bố 2011/2015 chỉ cung cấp ảnh chọn lọc. Điều này hạn chế replication, nhất là vì dạng thảo đòi ảnh toàn trang/chi tiết và mapping quire. Hạn chế tiếp cận là thực tế thể chế, nhưng không tự chứng minh che giấu.
Lịch sử chuyển vật trong mạng lưới học thuật Liên Xô làm mất context khai quật; mọi khẳng định “từ Ak-Beshim” phải tách khỏi custody chắc từ 1954. Việc gọi nó là “manuscript bí ẩn” cũng có thể che mất tiến bộ: hệ chữ/ngôn ngữ đã nhận diện và một phần lịch sử đã đọc, vấn đề chính là edition và giải đọc chữ thảo.
Tiêu chí để nâng trạng thái
- Công bố facsimile màu toàn bộ, thước, color target, folio/quire mapping và ảnh transmitted/UV nếu an toàn.
- Phân tích giấy, sợi, mực, bìa, chỉ khâu và lớp bồi; định tuổi thích hợp có chain-of-custody.
- Tái dựng quire/order bằng sewing, loss, offset và chuỗi xuyên trang.
- Tạo diplomatic transcription theo folio–column–sign, giữ allograph/uncertain strokes.
- Công bố concordance giữa dạng thảo và dạng chuẩn epigraphic, kèm lý do mỗi mapping.
- Tách logogram/phonetic hypothesis và kiểm trên text không dùng để dựng bảng.
- Dịch các đoạn liên tục, báo coverage và mọi ngoại lệ; nhóm độc lập tái lập.
- Truy hồ sơ Kyrgyz/Moscow 1953–1954 để tìm accession/field number hoặc bác giả thuyết Ak-Beshim.
Cách tự kiểm chứng
- Dùng định danh
fonds Nova, H/Н 176, inv.1055; tìm cả alias Nova N 176.
- Đọc Zaytsev 2011 cho vật thể/provenance; Zaytsev 2015 cho phân chia Text 2–3.
- Khi trích folio 9, phân biệt dấu nhìn thấy, standard form, transliteration, Chinese equivalent và dịch.
- Không dùng ảnh Commons đơn lẻ để đếm toàn corpus hay kết luận hand.
- Đối chiếu mọi chuỗi được đọc với bia Khitan lớn độc lập và ghi edition/sign IDs.
- Kiểm ảnh cục bộ bằng SHA-256 trong danh mục hình ảnh.
Nguồn cốt lõi
- Zaytsev, “A Manuscript Codex Written in the Khitan Large Script…” (2011): https://www.orientalstudies.ru/rus/images/pdf/a_zaytsev_2011.pdf
- IOM RAS, trang giới thiệu bài 2011: https://www.orientalstudies.ru/eng/index.php?Itemid=0&id=2768&option=com_content&task=view
- Zaytsev, “Identification of a Khitan historical work…” (2015): https://www.orientalstudies.ru/eng/images/pdf/a_zaytsev_2015.pdf
- IOM RAS, record bài 2015: https://www.orientalstudies.ru/rus/index.php?Itemid=75&option=com_publications&pub=2186
- Daniel Kane, The Kitan Language and Script (2009): https://brill.com/display/title/16720
- Wu Yingzhe & Juha Janhunen, New Materials on the Khitan Small Script (2010): https://brill.com/display/title/18734
- Wang Ding, fragment Ch 3586 (2004), IDP pointer: http://idp.bl.uk/database/oo_scroll_h.a4d?uid=1893181204;recnum=2824;index=1
- Commons, folio 9: https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Nova_N_176_folio_9.jpg
- UNESCO, Ak-Beshim coordinates/context: https://whc.unesco.org/document/139897
Trạng thái: vòng nguồn cốt lõi hoàn tất; định danh chữ/ngôn ngữ chắc và có giải đọc từng phần, nhưng provenance trước 1954, niên đại bản sao và phần lớn nội dung vẫn mở.