HỒ SƠ BẰNG CHỨNG — Zodiac Z13 và Z32
Rà soát nguồn cốt lõi: 2026-08-23. Hồ sơ phân biệt bản ký hiệu, câu dẫn của người viết, lời giải được kiểm chứng và các phép khớp tên/địa điểm hậu nghiệm.
Tóm tắt phán quyết
Z13 là chuỗi 13 ký hiệu đặt sau câu “My name is—” trong thư gửi San Francisco Chronicle, đề ngày/bưu dấu 20-4-1970. Z32 là chuỗi 32 ký hiệu trong thư ngày 26-6-1970, đi cùng bản đồ đường bộ Phillips 66 có tâm dấu ngắm ở Mount Diablo và lời khẳng định bản đồ–mã sẽ chỉ nơi đặt bom. Một thư ngày 26-7-1970 bổ sung rằng mã Mount Diablo liên quan đến “Radians & # inches along the radians”.
Hai chuỗi được chứng thực bằng ảnh và lịch sử công bố, nhưng chưa có plaintext/khóa được FBI hay kiểm chứng độc lập chấp nhận. Z13 chỉ có 13 ký hiệu, Z32 có 32; nếu cho phép homophone, null, chuyển vị, viết tắt và chọn nghi phạm sau khi thử, không gian lời giải quá rộng. Khác với Z408 và Z340, chưa có nghiệm nào đồng thời giải thích toàn dữ liệu, tái mã hóa, dự đoán chứng cứ ngoài mẫu và được xác nhận.
Năm 2026, một nhóm tư nhân công bố chuỗi bài cho rằng Z13 chỉ tới “Marvin Merrill”; năm 2023 Floe Foxon công bố một phương pháp tọa độ cho Z32. Cả hai được bảo tồn như đề xuất 🔵, không phải phán quyết nhận dạng. FBI từng nói danh tính vẫn là bí ẩn và vai trò của họ là hỗ trợ cơ quan địa phương; không có nguồn chính thức mới đã xem xác nhận Arthur Leigh Allen, Lawrence Kane/Kaye, Gary Francis Poste, Marvin Merrill hoặc người nào khác.
Phán quyết: 🟢 ngày thư, câu dẫn, ảnh ký hiệu, cấu trúc lặp và bản đồ Mount Diablo; 🟢 Z408/Z340 đã có lời giải được kiểm chứng riêng; 🔵 Z13/Z32 là cipher theo nghĩa kỹ thuật hay trò đánh lạc hướng; 🔵 plaintext, khóa, vị trí bom, danh tính người viết và mọi phép gán nghi phạm.
Định danh
| Trường | Z13 | Z32 |
|---|
| Tên | “My Name Is” cipher; Z13 | Mount Diablo/Map/Button cipher; Z32 |
| Ngày | 20-4-1970 | 26-6-1970; gợi ý bổ sung 26-7-1970 |
| Người nhận | San Francisco Chronicle | San Francisco Chronicle |
| Độ dài | 13 ký hiệu, một dòng | 32 ký hiệu, hai dòng 17+15 |
| Câu dẫn | My name is— | bản đồ + mã sẽ cho biết nơi bom được đặt |
| Dữ kiện phụ | các dòng chữ và sơ đồ bom trong cùng thư | bản đồ Phillips 66; tâm tại Mount Diablo; “0 … Mag. N.”; radians và inches |
| Trạng thái | chưa có nghiệm xác nhận | chưa có nghiệm xác nhận |
“Z13” và “Z32” là nhãn corpus hiện đại theo số ký hiệu, không phải tên người viết đặt cho chúng.
Bốn trục xác thực
| Trục | Nội dung | Mức |
|---|
| ⏳ Thời gian | Z13 20-4-1970; Z32 26-6-1970; hint Z32 26-7-1970 | 🟢 ảnh/corpus công bố |
| 📍 Địa điểm | thư gửi báo tại San Francisco; nguồn gửi chính xác chưa biết; bản đồ lấy Mount Diablo làm tâm | 🟢 đích/tâm bản đồ; 🔵 nơi soạn/gửi |
| 👤 Con người | tác giả tự xưng Zodiac; danh tính pháp lý chưa xác định; FBI hỗ trợ phân tích cho cảnh sát địa phương | 🟢 vai trò; 🔵 danh tính |
| 🏺 Vật thể | thư, phong bì, bản đồ và hồ sơ cảnh sát/FBI; kho hiện giữ bản gốc chưa truy được từ catalog công khai | 🟡 vật gốc / 🟢 ảnh dẫn xuất |
Chuỗi truyền bản
Người viết chưa biết
├─ thư “My name is—” + Z13 → San Francisco Chronicle, 20-4-1970
│ ├─ cơ quan địa phương / bản sao nghiệp vụ
│ └─ ảnh công bố → bản dẫn xuất Commons CC BY-SA → crop cục bộ
└─ thư + Z32 + bản đồ Phillips 66 → Chronicle, 26-6-1970
├─ gợi ý “Radians & # inches…” trong thư 26-7-1970
├─ cơ quan địa phương ↔ FBI Laboratory/FOIA Vault
└─ ảnh báo chí/History → Commons PD-US → bản cục bộ
FBI Vault là bộ hồ sơ FOIA, không phải bằng chứng FBI đã mở một vụ án liên bang: trang lịch sử FBI nói các vụ giết người không thuộc thẩm quyền liên bang và Bureau hỗ trợ chữ viết, dấu vân tay, mật mã cho cơ quan địa phương. Ảnh Commons hiện dùng có chuỗi số hóa qua nguồn báo chí, không thay thế catalog vật chứng gốc; vì vậy phân tích vi nét/mực/giấy không được thực hiện trên chúng.
Nguyên văn ký hiệu và quy ước
Bản chuẩn cục bộ: nguyen_van/z13_z32_token_transcription.txt.
Z13
Font-code của David Oranchak:
AENz0K0M0[NAM
Chuỗi mẫu không phụ thuộc hình dạng font:
A B C D E F E G E H C A G
Các lớp lặp ở vị trí 1=12, 3=11, 5=7=9, 8=13; có 8 loại ký hiệu. z, 0, [ chỉ là mã hiển thị cho dấu ngắm, ký hiệu dạng “8 trong vòng” và ký hiệu móc/neo; chúng không phải plaintext Latin.
Z32
Font-code, giữ ngắt dòng vật mang:
C9J|#Ok[AMf8?ORTG
X6FDVj%HCELzPW9
Đây là mã gõ của một font chuyên dụng, không phải bản dịch. Với glyph gần giống nhau (O, vòng tròn có dấu, tam giác rỗng/đặc, ô vuông…), ảnh phải quyết định token. Script dùng đúng chuỗi font-code này để kiểm 17+15=32 và vị trí lặp; không gán trước giá trị ngữ âm.
Kiểm toán cấu trúc tái lập
Chạy python tai_lieu/analyze_tokens.py. Kiểm toán chỉ trả lời hình thái, không “giải” mã:
| Đại lượng | Z13 | Z32 |
|---|
| Tổng token | 13 | 32 |
| Loại token khác nhau | 8 | 29 |
| Token xuất hiện lặp | 4 lớp | 3 lớp: font-code C, 9, O |
| Dòng | 1 | 17 + 15 |
Với giả định thay thế đơn bảng và không có null/chuyển vị, một plaintext ứng viên Z13 phải giữ đúng pattern ABCDEFEGEHCAG. Nhưng giả định đó chưa được tác giả xác nhận. Nới giả định làm số nghiệm tăng chứ không giảm; vì vậy “một tên khớp” không tự chứng minh tên ấy đúng. Trong Z32, font-code lặp ở C: 1=26, 9: 2=32, O: 6=14; 26 token còn lại chỉ xuất hiện một lần.
Quan hệ với Z408 và Z340
Z408 (1969) được Donald và Bettye Harden giải; Z340 (1969) được David Oranchak, Sam Blake và Jarl Van Eycke giải năm 2020, sau đó FBI kiểm chứng. Hai thành công cho thấy người viết từng dùng thay thế đồng âm và, ở Z340, chuyển vị. Chúng cung cấp họ kỹ thuật tham khảo nhưng không tạo khóa bắt buộc cho Z13/Z32: cùng một glyph có thể đổi giá trị giữa các thư, và mẫu ngắn không đủ kiểm tra lựa chọn.
Không được lập luận “Z340 đã giải nên Z13/Z32 cũng đã giải” hoặc dùng plaintext Z340 như khóa mà không chứng minh quy tắc chuyển tiếp.
Z32: ràng buộc bản đồ
Các dữ kiện chắc hơn bản thân phép giải:
- tâm dấu ngắm trên bản đồ nằm ở Mount Diablo;
- chú thích yêu cầu đặt
0 theo magnetic north;
- thư sau nhắc radians và số inch dọc theo radian;
- bản đồ có tỷ lệ hữu hạn, nên một nghiệm địa điểm phải nêu phiên bản bản đồ, hướng, độ lệch từ, radian, số inch và sai số đo.
Floe Foxon (Cryptology ePrint 2023/982, CC BY-NC) đề xuất đọc Mount Diablo như cực của hệ tọa độ cực, dùng độ lệch từ khoảng năm 1970 và thử các cách hiểu mặt đồng hồ; chính abstract gọi đây là “possible” và nói cần nghiên cứu thêm. Hồ sơ xếp 🔵: phương pháp được mô tả và có sensitivity tests, nhưng chưa có vật chứng độc lập tại tọa độ dự đoán hay xác nhận cơ quan điều tra.
Các đề xuất và nghi phạm
| Đề xuất | Dữ kiện | Thiếu kiểm chứng | Mức |
|---|
| Z13 chứa tên thật | câu dẫn “My name is—” | người viết Z408 từng nói không đưa tên; có thể là trêu chọc/bí danh | 🔵 |
| Lawrence Kane/Kaye | nhiều bản ghép tên với glyph | phương pháp/key không duy nhất; không có xác nhận cơ quan điều tra | 🔵 |
| Arthur Leigh Allen | nghi phạm lịch sử và nhiều phép ghép hậu thế | không có lời giải Z13/Z32 được kiểm chứng nối tới Allen | 🔵 |
| Fayçal Ziraoui và các tọa độ Z32 | tận dụng gợi ý bản đồ/radian | lựa chọn thuật toán và chính tả gây tranh luận; không có xác nhận | 🔵 |
| Foxon 2023 | giả định công khai, sensitivity tests, không khóa vào nghi phạm | preprint tự ghi cần nghiên cứu thêm; chưa có corroboration vật chất | 🔵 nghiên cứu |
| “Marvin Merrill” 2026 | nhóm tư nhân công bố box 2×7, keywords và Bayesian papers | chưa thấy peer review, code độc lập, xác nhận cảnh sát hay đối chiếu pháp y công khai | 🔵 mới |
| chuỗi là trò đánh lạc hướng/null-heavy | độ ngắn và chiến lược gây chú ý | không có khóa tác giả để chứng minh vô nghĩa | 🔵 |
Giữ các đề xuất không có nghĩa chia đều xác suất. Một proposal dùng nhiều bước chọn tên, anagram, sửa chính tả, null hoặc tọa độ sau khi xem kết quả phải báo toàn bộ bậc tự do và so với đối chứng ngẫu nhiên.
Tiêu chí lời giải hợp lệ
- Khóa ảnh nguồn và transcription token theo vị trí; công khai mọi glyph gộp/tách.
- Chọn mô hình trước khi xem tên nghi phạm hoặc tọa độ đích; báo số phép thử.
- Giải thích toàn bộ token, null, chuyển vị, ký hiệu lặp và hai dòng Z32.
- Tái mã hóa plaintext phải trả lại ciphertext; mọi lỗi phải được định vị và biện minh độc lập.
- Với Z32, tạo tọa độ duy nhất từ đúng bản đồ, magnetic declination, radian và inch; báo sai số.
- Có dự đoán ngoài mẫu: vật chứng tại địa điểm, khóa trong thư khác, hoặc dữ liệu pháp y/lịch sử chưa dùng để xây nghiệm.
- Code, dữ liệu, seed và negative controls phải cho nhóm khác tái lập; cơ quan điều tra hoặc ít nhất một nhóm độc lập xác nhận.
Con người và đạo đức
Hồ sơ tập trung vào văn bản và không tái xuất bản chi tiết bạo lực không cần thiết. Tên nghi phạm là dữ liệu lịch sử về các lời gán, không phải phán quyết có tội. Người thân, nạn nhân và người sống không được biến thành bằng chứng chỉ vì trùng tên, địa chỉ hoặc quan hệ phả hệ.
Địa điểm và GPS
Xem dia_diem/00_dia_diem_gps.md.
- Mount Diablo summit: khoảng
37.8817, -121.9143; đây là mốc địa lý của bản đồ, không phải “vị trí bom”.
- San Francisco Chronicle: đích nhận thư; không phải nơi chắc chắn người viết soạn hoặc bỏ thư.
- địa điểm plaintext Z32: 🔵 chưa xác định; không lưu bất kỳ tọa độ proposal nào như fact.
Phân tích tác động quyền lực
| Câu hỏi | Kết quả | Mức |
|---|
| Ai kiểm soát kênh truyền? | người viết dùng đe dọa để ép báo chí công bố; báo chí và cảnh sát nắm bản gốc/bản sao; FBI nắm hồ sơ hỗ trợ | 🟢 lịch sử công bố |
| Ai hưởng lợi từ tự sự “đã giải”? | tác giả sách, phim, podcast, website và nhóm nghiên cứu có thể nhận chú ý/doanh thu | 🟡 động cơ khả dĩ, không bác nội dung |
| Có tiêu hủy/kiểm duyệt được chứng minh? | chưa thấy lệnh hay vật chứng dương tính trong nguồn đã xem | 🔵 không suy từ khoảng trống |
| Phiên bản nào bị bóp méo? | ảnh crop/diagram trên mạng đôi khi chèn sẵn tên nghi phạm, làm proposal trông như nguyên bản | 🟢 quan sát được; đã loại ảnh chú giải khỏi tài sản chính |
| Kết luận | quyền công bố và kinh tế true-crime tạo thiên lệch chú ý; chưa chứng minh cơ quan nào che giấu lời giải | 🟡/🔵 |
Cách tự kiểm chứng
- Mở FBI Vault “The Zodiac Killer”; phân biệt hồ sơ FOIA với thẩm quyền vụ án được FBI giải thích trên trang lịch sử 2007.
- Mở Wikisource thư 20-4-1970 và ảnh Commons Z13; đếm 13 glyph, kiểm pattern lặp.
- Mở ảnh Commons thư/bản đồ 26-6-1970; đếm hàng 17+15 và xác định Mount Diablo trên bản đồ.
- So font-code với trang “Zodiac Ciphers Font” của David Oranchak; chạy
analyze_tokens.py.
- Đọc ePrint 2023/982 để phân biệt một phương pháp Z32 có giả định công khai với một finding được xác nhận.
- Với các tuyên bố nhận dạng năm 2026, tìm phản biện, code, dữ liệu pháp y, peer review và thông báo cơ quan điều tra trước khi nâng nhãn.
Nguồn cốt lõi
| Nguồn | Vai trò | Quyền/trạng thái |
|---|
| FBI, “The Zodiac Killer” (2007) | vai trò FBI, danh tính chưa rõ, hồ sơ hỗ trợ | US government; web official |
| FBI Vault, “The Zodiac Killer”, 7 phần | hồ sơ FOIA/copies | US government portal; pointer |
| Wikisource, thư 20-4-1970 | transcription câu dẫn Z13 | PD-US-no-notice |
Commons, My Name Is....Zodiac Cipher (cropped).jpg | ảnh Z13 | CC BY-SA 4.0; lưu cục bộ |
Commons, June 26 1970 Zodiac letter.jpg và crop | Z32, thư và bản đồ | PD-US theo Commons; lưu cục bộ |
| David Oranchak, Zodiac Ciphers Font | font-code chuẩn hóa glyph | web reference; không coi font-code là plaintext |
| Foxon, “On the 32-Character Zodiac Cipher,” ePrint 2023/982 | proposal Z32 và kiểm nhạy | CC BY-NC; pointer-only |
| Oranchak, Blake, Van Eycke, arXiv:2403.17350 | đối chứng phương pháp giải Z340 | preprint; pointer-only |
| Giorgio, Henry, Wisniewski et al., 2026 | proposal Z13 “Marvin Merrill” | ©; chưa xác nhận, pointer-only |